大阪ガスケミカル
キシラデコール フォレステージHS
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大阪ガスケミカル |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋外木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dầu, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2–3 lớp |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Khoảng 0.05–0.10 L/㎡ (ước tính mỗi 1 lần · giá trị tính toán) / tổng 0.15–0.20 L/㎡ qua 2–3 lần (5–7 ㎡/L) (chính thức) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | Sơn lót (キシラデコールフォレステージHS撹拌後): 12 giờ trở lên 標準乾燥(Nhiệt độ không khí20°C, Độ ẩm 65%, 木材含水率18%): 約24 giờ 低温 · 多湿時: 3 ngày trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ ①キシラデコールとも混合して着色力の調整が可能 ・ ②色持ちの良い、耐候性に優れた顔料を高濃度に配合 ・ ●吸い込ませるように2~3回塗り。スプレー塗装不可。 ・ ②以下の場合は乾燥遅延を起こすことがありますので、ご注意ください。湿度が高い場合、低温の場合、塗布量が多すぎる場合、下塗りが未乾燥のうちに重ね塗りした場合、塗料が浸透しにくい木材に塗装した場合、換気が不十分な場合。 ・ キシラデコールとも混合して着色力の調整が可能 ・ 木材含水率18%以下、スチールブラシ不可 ・ キシラデコールフォレステージHSの顔料が沈降するため、十分な撹拌が必要 ・ 吸い込ませるように2~3回塗り。スプレー塗装不可 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.xyladecor.jp/products/pdf/catalog/flyer_forestagehs.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大阪ガスケミカル