大阪ガスケミカル

水性キシラデコール ウッドコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大阪ガスケミカル
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋外木部用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lớp
Định mức phủ (mức tiêu hao)Khoảng 0.055-0.08 L/㎡ (mỗi 1 lần; bằng một nửa tổng 2 lần thi công 0.11-0.16 L/㎡ (6.1-9.1㎡/L))
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
Sơn lót→Sơn phủ hoàn thiện (Nhiệt độ không khí20°C, Độ ẩm 65%, 木材含水率18%): 2 giờ trở lên
Khô: 約24 giờ
低温 · 多湿時: 3 ngày trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 半造膜とは浸透タイプと造膜タイプの中間の塗膜で、木目を完全につぶさない仕上がりとなります。
・ イペ、チーク、ジャラ、ウリンなどの南洋材は、塗料が浸透しにくいため、早期に塗膜剥離が生じる可能性があります。
・ 厚塗りによりベタツキが残ることがあります。また、人が歩行する面や摩擦が生じる面では塗膜が早期に剥がれるおそれがありますのでご注意ください。
・ キシラデコールウッドコートは、塗装後、時間とともに、樹液成分やアクが塗膜表面に染み出てくる場合があります。特にワイス(#2014)では、染み出しが目立つ場合があります。
・ 本製品の塗装面どうしが触れると接着することがありますので、積み重ねは絶対にお避けください。
・ 姉妹品のキシラデコールシリーズと同じ色名でも、色・仕上がり感は異なります。そのため、本製品と併用(塗り継ぎ、塗り重ね、混ぜ合わせるなど)するのはお避けください。
・ 容量:缶の規格単位(家庭用)0.7L、1.6L、3.4L
・ 塗膜の3大特長(柔軟性・通気性・密着性)により、業界最高クラスの耐久性を発揮
・ 半造膜とは浸透タイプと造膜タイプの中間の塗膜で、木目を完全につぶさない仕上がり
・ 色つきが良く、古材や濃い色の木材でも明るく仕上げることができ、塗り替えに最適
・ 本製品の塗装面どうしが触れると接着することがあるため、積み重ねは絶対にお避けください
・ 姉妹品のキシラデコールシリーズと同じ色名でも、色・仕上がり感は異なる。併用(塗り継ぎ、塗り重ね、混ぜ合わせるなど)は避けてください
・ イペ、チーク、ジャラ、ウリンなどの南洋材は塗料が浸透しにくいため、早期に塗膜剥離が生じる可能性がある

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大阪ガスケミカル