大谷塗料

セーフティーワルツ ラッカー型フラット金剛 100%消

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ | Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC)
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 環境対応型ラッカー(トルエン・キシレンフリー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng50–100%
Dung môi pha loãng (Thinner)セーフティーワルツ #500 ラッカーシンナー (dung môi lacquer) (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.10 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 金剛システムの上塗り(フラット・艶消/100%消)
・ クリヤー金剛と同一工程で艶違い(30/50/70/100%消の艶設定)
・ 配合比100・SW#500ラッカーシンナー50~100で希釈
・ 塗付け量0.08~0.10kg/m²
・ 上塗り後乾燥2時間以上(23℃)
・ 塗装回数はVATON+金剛システム(OSCL)表で1~2回
・ 品番O 01319(フラット金剛)
・ 荷姿15kg・3.8kg
・ F☆☆☆☆・トルエン/キシレンフリー

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料