大谷塗料

セーフティーワルツ ウッドシーラー金剛

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ | Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC)
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 環境対応型ラッカー(トルエン・キシレンフリー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chất (希釈なし)
Dung môi pha loãng (Thinner)ALソルベント (基本は原液使用)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.05 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 1 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 金剛システムの下塗り(ウッドシーラー)
・ 配合比100(原液)
・ F☆☆☆☆登録塗料・厚労省室内指針13物質+鉛を不使用(トルエン/キシレンフリー)
・ 内装木部用
・ 工程:素地研磨P180→下塗り→(乾燥後)研磨P320→中塗り
・ 塗付け量は金剛システムCL時0.05kg/m²、公共建築工事標準仕様書CL(B種)時は0.10kg/m²
・ 品番O 01501
・ 荷姿13.5kg・3.4kg
・ ISO9001/14001認証熊本工場製

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料