大谷塗料
ソワードステイン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ | Loại nhựa: Vô cơ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性木材保護塗料(無機×有機ハイブリッド樹脂/半造膜型) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5%(原則原液) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2–3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Sơn lót 0.06–0.10/Sơn phủ hoàn thiện 0.06/Sơn phủ hoàn thiện 0.04–0.06 kg/m2 |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Sơn lót 4 giờ trở lên/Sơn phủ hoàn thiện 12 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 屋外木部用 水性 木材保護塗料 ・ JASS18M-307適合(水性・半造膜型) ・ 木材保護塗料業界初の無機×有機ハイブリッド樹脂+ナノ粒子樹脂 ・ 防カビ・防腐・防虫・防蟻 ・ セルフクリーニング機能(親水性・帯電防止) ・ 国土交通省 公共建築工事標準仕様書 木材保護塗料塗り(WP)対応(A種3工程/B種2工程) ・ 14色+ベースクリヤー(配合可) ・ 荷姿3.5kg・14kg ・ 含水率20%以下・気温5℃以下は塗装回避 ・ ⚠ベースクリヤー単独使用不可(顔料無配合で耐候性なし) ・ 有害性物質自主表示:イソプロピルアルコール ・ 消防法・有機則 該当せず |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_ss.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料