大谷塗料
水性VATONFX 各色
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性自然系木部用浸透型着色剤 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chấtのまま使用) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.03–0.05 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 4 giờ trở lên (着色1回目後) 23°C: 12 giờ trở lên (着色2回目後 · 次工程前) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性自然系木部用浸透型着色剤(塗膜に30%以上の生物由来資源を使用) ・ 常備色16色(#5001透明〜#5031イエロー) ・ 用途:内装木部の着色仕上げ(建具・幅木・床など) ・ 荷姿14kg/3.5kg/0.8kg ・ F☆☆☆☆登録(番号O01222)・SIAA抗ウイルス/抗菌加工登録・食品衛生法(昭和34年厚生省告示第370号)適合 ・ 原則無希釈で使用(水で希釈すると性能低下するため専用うすめ液以外での希釈不可) ・ フロアーNY仕様(④⑤)では着色後の乾燥は24時間以上 ・ ⚠️水性VATON-FXの上に他塗料を重ね塗りすると抗菌・抗ウイルス機能は発揮されない |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_s_sys.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料