大谷塗料

VATONFXナチュラルフィニッシュ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 天然油脂性木材保護塗料(オイルフィニッシュ・オイル/ワックス調・酸化重合型)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần (油性)
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng) (Nguyên chất)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料シンナー(用具洗浄用)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.03–0.05 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: 8 giờ trở lên(ウエス拭き取り後 · 室温により異なる)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 内装全般(木床を含む)・家具・建具のオイル/ワックス調仕上げ
・ 荷姿0.8kg/3.3kg/13kg
・ 塗装前の木材含水率15%以下
・ 希釈すると油脂量バランスが崩れ吸込みムラの原因→原液使用
・ 気温4℃以下・雨天時は塗装不可
・ 塗膜面には塗装不可(研磨で除去)
・ 2度塗りは1度目を十分乾燥後
・ ⚠️酸化重合型の為ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける
・ 廃液は下水に流さず産業廃棄物処理
・ F☆☆☆☆・塗膜は食品衛生法規格基準適合

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料