大谷塗料

セーフティーワルツ エレガントカラー #2000ライン用 各色

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2液ウレタン型エナメル塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%/A+B
Dung môi pha loãng (Thinner)専用シンナー(Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)約4 giờ(10%希釈時) (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ネオデラック2020FF及びソワード2液フロアーT専用のライン用エナメル
・ 配合比 A液:B液=5:1
・ 指触乾燥20±2分
・ F☆☆☆☆登録・学校環境衛生の基準・食品衛生法適合
・ 標準色6色(赤/緑/白/黄/紺/水色)
・ B液は必ず密栓保管(空気中水分と反応し白濁・固化)
・ A液過多はベタツキ・チヂミ、B液過多は発泡・ハジキの原因

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料