大谷塗料
VATONFXカラーニス
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大谷塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Gỗ | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木部用カラーニス(着色&光沢ウレタン仕上げ・低臭型・天然植物油脂使用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần (油性) |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chấtで塗装可(塗りやすく希釈する場合は0–10%) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | VATONFXフラット専用シンナー(Dùng để pha loãng 0–10%)/刷毛洗いは塗料用シンナー (dung môi pha sơn) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.07–0.09 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 15–30°C: 6 giờ trở lên(下塗り後) 15–30°C: 12 giờ trở lên(Sau khi sơn phủ) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 木部内装全般・小面積の補修に最適(着色&光沢ウレタン仕上げ) ・ 常備11色 容量0.6kg/3kg ・ 工程=木地研磨#120〜180→下塗り(着色)→研磨#240〜320→上塗り(着色) ・ 濃度が濃い場合はカラーニス クリアーで調整 ・ VATONFX各色の上塗りにも使用可・上塗り後にトップクリヤー/フラット/フロアーで艶調整可 ・ 標準塗布量0.07〜0.09kg/㎡厳守 ・ 低臭だが溶剤含有→換気必須 ・ ⚠️ウエス等自然発火の恐れ→水に浸ける ・ F☆☆☆☆・塗膜は食品衛生法規格基準適合 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://otanipaint.com/cat/cat_vat_cv.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料