エスケー化研

SK#8000プライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): JIS K 5552 ジンクリッチプライマー2種(有機ジンクリッチプライマー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 100-125% (so với chất chính) / 16-20% (so với tổng chất chính · chất đóng rắn · bột kẽm)
Phun airless: 125–150% (theo Chất chính) / 20–24% (theo tổng Chất chính · Chất đóng rắn · bột kẽm)
Dung môi pha loãng (Thinner)SK#8000プライマーシンナーDùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.20–0.23 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 16 trở lên, 6 tháng trở xuống (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B):Bột kẽm (zinc dust)=16:4:80
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主剤に硬化剤を加えて撹拌しながら亜鉛末を少量ずつ加え、シンナー添加後80〜100メッシュのふるいでろ過して使用する。亜鉛末が沈降するため塗装中も撹拌を続ける。気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研