エスケー化研

エスケーバイオマス無機GR

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun khí nén thông thường (air spray): 5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.11–0.18 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C:
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 中塗材(エスケーバイオマス無機GR中塗材)の塗り残しは剥離や性能不良の原因となるため必ず全面塗装する。上塗材は規定所要量を厳守し、最終養生中の降雨はシート養生で防ぐ(低汚染機能は乾燥後に発揮)。気温5℃以下・湿度85%以上は原則施工不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研