エスケー化研

クリーンマイルドフッソ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Fluoropolymer | Đặc điểm: Chống bám bẩn
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 超低汚染・超耐久弱溶剤型特殊ふっ素樹脂塗料(外壁・鉄部共用)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) Dùng để pha loãng
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.25–0.35 kg/m²/lần
Phun airless: 0.25–0.35 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.22–0.26 kg/m²/lần
Phun airless: 0.22–0.26 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 3 trở lên 7 ngày trở xuống, Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 気温5℃以下・湿度85%以上での施工は原則不可。主剤・硬化剤は計量器で混合比率を厳守して調合・撹拌後に希釈する(希釈しすぎは光沢低下や透け・色別れの原因)。希釈は塗料用シンナーA(シンナーXも使用可)。DC仕様では専用のクリーンマイルドフッソ中塗材を使用。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研