エスケー化研

アーキフロアーAW

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtエスケー化研
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Acrylic
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液水性アクリル樹脂系塗床材(艶消し)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 0–20%
Cọ quét / Con lăn: 5–10%
Cọ quét / Con lăn: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn
Cọ quét / Con lăn: 2 lần
Cọ quét / Con lăn: 1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.30 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.40 kg/㎡/lần (trộn cát silica số 7, 20)
Cọ quét / Con lăn: 0.60 kg/㎡/lần (trộn cát silica số 7 loại 120)
Cọ quét / Con lăn: 1.0–1.4 kg/㎡ (tổng 2 lớp)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Phương pháp hoàn thiện phẳng nhẵn Trong công đoạn 3 trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên, NS Phương pháp thi công giữa các công đoạn 3 trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 trở lên (giờ)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ アスファルト面は密粒アスファルト以外には塗装不可。施工後24時間で歩行可能だが、十分な耐久性・耐薬品性の発揮には1週間(23℃)の最終養生が必要。凍結防止のため3℃以上の室内で保管する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của エスケー化研