スズカファイン
1液ワイドウレタン木部用下塗
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木部用下塗材(弱溶剤形1液ポリウレタン樹脂塗料) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 無稀釈 |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.16 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:木部の下塗り(1液ワイドウレタン等の下塗として) ・ 自己架橋弱溶剤形1液ポリウレタン樹脂樹脂塗料 ・ 1液形・無稀釈で使用 ・ 木部工程:素地調整→下塗(木部用下塗・無稀釈・塗回数1・塗装間隔3時間以上)→上塗(1液ワイドウレタン等) ・ 専用色:マザーブラウン(日塗工09-30D近似)・オフホワイト(日塗工N-93近似) ・ 荷姿:16kg/4kg ・ 色見本は専用色見本から選定 ・ 【公式製品ページ】適用下地:木部 ※家具などには不適です。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上や結露が懸念される場合、強風時・降雨降雪のおそれがある場合は塗装不可。木部の素地調整はオービタルサンダー(研磨紙P180〜240)などでかんな目・逆目・毛羽を除去して平滑にし、ヤニ・油脂類は溶剤拭きで除去する。標準塗付量は0.12〜0.16kg/m2/回。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50211.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン