スズカファイン
WBリメークサーフEPO
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗材(微弾性サーフェーサー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 3–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.2–0.4 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:窯業系サイディングボード改修用の下塗り(ウォールバリアシリーズ専用下塗り) ・ 水性1液エポキシ系改修用微弾性サーフェーサー ・ 工程:下地調整→下塗り(本材)→上塗り ・ 希釈:清水3〜5% ・ 標準所要量0.2〜0.4kg/㎡ ・ 間隔3時間以上 ・ ⚠️※吸い込みの著しい場合は2回塗り、工程内での間隔は3時間以上 ・ 容量15kg ・ 色相:白 ・ コンクリート・モルタルの改修にも使用可能 ・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード、コンクリート、モルタル、ALCパネル、スレート板など / 備考:2025年4月、弱溶剤タイプ「WBリメークワイドサーフEPO」(北海道地区限定)を発売いたしました。適用上塗は弱溶剤系を推奨いたします。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上、強風・降雨降雪時、施工面が高温(50℃以上)または低温(5℃以下)の場合は塗装不可。下地は既存塗膜の浮き・ぜい弱部を除去のうえ高圧水洗(水圧15MPa以上)で劣化塗膜を除去し、十分乾燥させる(含水率10%以下・pH10以下)。シーリング面には予めラフトン逆プライマーを塗装する(シリコーン系・ブチルゴム系シーリング材へは塗装不可)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50055a.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン