スズカファイン

1液ワイドビーズコートBIO

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 5–15% (Phun airlessは30–50% Pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.20 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 2 giờ trở lên (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 超撥水・ラジカル制御形 弱溶剤系NAD 特殊変性シリコーン樹脂 外壁用つや消し上塗材の強力防かび・防藻タイプ(BIO)
・ 希釈は塗料用シンナー5〜15%(エアレスは30〜50%)
・ 下塗りワイドシーラーEPO
・ 荷姿15kg/4kg
・ 強力防かび防藻
・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、PCパネル、ALCパネル、スレート、石膏ボード、窯業系サイディングボード、金属サイディングボード、一般鉄部、硬質塩ビなど / 備考:シーリング面にはラフトン逆プライマーの事前塗装をお勧めします。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上、強風時・降雨降雪時、施工面が50℃以上の場合は塗装不可(素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥)。弱溶剤系のため火気厳禁とし、塗装時・乾燥時は換気を十分に行う。BIOタイプの防かび・防藻性能は施工部位の形状や環境により十分発揮されない場合があり、効果は永久ではない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン