スズカファイン
水性ベスコロSiつや消し
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 3–10 |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.15 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2 giờ trở lên (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 屋根用 ・ 1液水性反応硬化形シリコン樹脂つや消し塗料(ハルスハイブリッドタイプではない) ・ 住宅用化粧スレート瓦・セメント瓦・スレート屋根/アスファルトシングル材に ・ 水性1液(希釈・洗浄は清水) ・ 希釈は清水3〜10% ・ 上塗2回・塗装間隔2時間以上(最終養生24時間以上) ・ 標準色 ・ つや消し ・ 【公式製品ページ】適用下地:カラーベスト、波形スレート、セメント瓦 ※トタン不可 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合は塗装不可、強風時や降雨・降雪のおそれのある場合も塗装を避ける。モニエル瓦など洋風コンクリート瓦・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦)には使用不可、2000年前後製造のノンアスベスト化粧スレート瓦は脆弱なため塗装を避ける。化粧スレート瓦で上下の板の重なり部にすき間が少ない場合は、塗装前にタスペーサー等のスペーサー部材を挿入し排水機能を維持する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50267.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン