スズカファイン

ニュートーン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用可とう形微弾性塗材(アクリルシリコン・ジュラク/さざなみ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngThi công bằng bay 0–6% · Con lăn 2–15% · Phun sơn 0–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)ジュラク仕上げ0.6–1.0 kg/m²(2 lần) · さざなみ仕上げ0.5–0.9 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: giữa các công đoạn 16 giờ trở lên · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 水性1液アクリルシリコン・可とう形セラミック配合微弾性。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上は造膜性が低下するため施工不可(冬期は採暖などで温度を5℃以上に確保)。降雨・降雪予想時、結露懸念時、強風(5m/秒以上)時も施工を避ける。本施工前に必ず試し塗りを行い、希釈率・吹付条件・パターン形成条件などを設定し、一定にして施工する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン