スズカファイン
スズカスターク#200
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chịu nhiệt Nguyên văn (Tiếng Nhật): 金属用耐熱塗料(シリコン・常用200〜300℃) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | シルバー5–10% · Sơn lót (Primer) 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | スズカスターク専用シンナー〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | シルバー0.08–0.15 kg/m²/lần · Sơn lót (Primer) 0.13–0.21 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: プライマー工程間4 giờ trở lên, 12 ngày trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên放置後徐々に加熱 |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ シリコン樹脂系耐熱塗料(連続使用200〜300℃)。プライマー+シルバーの2工程。※液型は公式明記なし(専用シンナー=溶剤・1液)。塗回数も公式明記なし。 ・ さび・脱脂・古い塗膜の前処理が特に重要で、古い塗膜は必ず除去(残すと付着不良)。プライマーからシルバーへの塗装間隔は4時間以上12日以内(23℃)、膜厚は標準(プライマー15~20μm・シルバー8~15μm)を厳守し厚塗り禁止。塗装後24時間以上放置してから徐々に熱稼働させ、初回は200℃前後まで徐々に昇温して1時間程度熱稼働する(急加熱はフクレ・ハクリの原因)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=01020
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン