スズカファイン
1液ワイドルーフセラSi
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–20 |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.1–0.16 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 屋根用 ・ 1液弱溶剤形ハルスハイブリッドシリコン樹脂塗料 ・ 住宅用化粧スレート瓦・セメント瓦・スレート屋根/金属系素地に ・ 1液(硬化剤不要) ・ 希釈は塗料用シンナー0〜20% ・ 上塗2回・塗装間隔16時間以上7日以内 ・ 標準色/遮熱色あり ・ 荷姿14kg・3kg ・ つやあり ・ 冬季専用硬化促進剤あり(硬化促進剤添加時の可使時間10℃以下1.5時間) ・ シルバー色は本製品限定(セメント系下地使用不可) ・ 多雪地域推奨品 ・ 【公式製品ページ】適用下地:セメント系素地(住宅用化粧スレート瓦、セメント瓦、スレート屋根など)、金属系素地(鋼板、鋼材、アルミ、ステンレストタン、カラートタンなど) / 備考:気温10℃以下での施工には「1液ワイドルーフセラSi専用硬化促進剤」(1kg×10個入り)もございます。石油缶に対して、専用硬化剤1kgの割合で添加してください。(1時間以内に使いきれる量を調合してください)シルバー色を追加いたしました。(2022年12月発売)※シルバー色はセメント系素地には塗装できません。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上または結露が懸念される場合は塗装不可、強風時や降雨・降雪のおそれのある場合も塗装を避ける。モニエル瓦など洋風コンクリート瓦・粘土瓦(いぶし瓦・釉薬瓦)には使用不可。シルバー色ははけ・ローラーではムラを生じる可能性があるためエアレス塗装を推奨し、専用硬化促進剤は10℃より高温で使用すると可使時間が極端に短くなるため使用を避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50267.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン