スズカファイン

ワイドルーフ

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 5–15%
Phun airless: 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.12–0.16 kg/m²/lần
Phun airless: 0.14–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Khô se bề mặt 30 phút · Khô bán cứng 3 giờ|Khoảng cách giữa các lớp sơn: トタン屋根 · Bộ phận sắt thép 3 giờ trở lên(屋根塗替は16 giờ trở lên), 新生瓦16 giờ trở lên
5°C: Khô se bề mặt 1 giờ · Khô bán cứng 7 giờ
10°C: Khô se bề mặt 40 phút · Khô bán cứng 5 giờ
30°C: Khô se bề mặt 20 phút · Khô bán cứng 2 giờ
40°C: Khô se bề mặt 10 phút · Khô bán cứng 1 giờ
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 13:Chất đóng rắn (Comp. B) 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 弱溶剤形2液ポリウレタン樹脂塗料(屋根・金属用上塗材)
・ 適用部位:屋根・手摺・扉・空調機器・ダクト・タンク(外面)・パイプ・看板
・ 適用素地:トタン・カラートタン・新生瓦(カラーベスト)・鉄骨・鋼板・ステンレス鋼板・木部・アルミニウム板・塩化ビニル被覆鉄板
・ 工程:素地調整→下塗り(さび止めエポマイルド等/新生瓦はワイドシーラーEPO)→上塗り(2回)
・ 2液型:主剤13kg・硬化剤2kgで混合、可使時間内に使い切る(23℃8時間)
・ 希釈は塗料用シンナー(はけ/ローラー5〜15%・エアレス10〜20%)、専用シンナー以外の使用禁止
・ ⚠️引火性・有機溶剤中毒注意、換気・保護具着用
・ ⚠️危険物:第四類第二石油類・危険等級III
・ 色相:標準色13色(赤さび色・しゃくどう・こげ茶・カカオブラウン・ニューグレー・ブラウン・フレッシュグリーン・モスグリーン・スカイブルー・オーシャンブルー・ナスコン・黒ほか)、原色(白・黒・赤・赤さび色・オーカー色・黄色・紺・シアニングリーン・ヴァイオレット)、調色可
・ 荷姿:15kgセット(主剤13kg・硬化剤2kg)
・ F☆☆☆☆
・ 【公式製品ページ】適用下地:トタン、セメント瓦、スレート、鉄骨、溶融亜鉛メッキ鋼板など / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃
・ 気温5℃以下・湿度85%以上での塗装は不可、塗装後3〜5時間位は絶対に雨に当てないこと(降雨・急冷・結露の恐れがある場合は塗装を避ける)。標準膜厚は25〜30µm/回で、屋根に塗装する場合の塗装間隔は16時間以上(23℃)。塗替え時は事前に既存塗膜を塗料用シンナーで拭き取り、溶解やリフティングが発生しないことを確認する(色替えの場合は1日以上、低温時は2日以上の塗装間隔)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン