スズカファイン

ワンツーボウスイDX

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Công dụng: Chống thấm | Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Chống thấm
Nguyên văn (Tiếng Nhật): ウレタン塗膜防水材(JIS A6021・1:2タイプ)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)スズカシンナー#2000〔Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng)〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)2–2.6 kg/m²(2 lần)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 16 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống · giữa các công đoạn 24 giờ trở lên, 72 giờ trở xuống
Tỷ lệ trộnA剤:B剤=6:12
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)40 phút trở xuống(23°C) (夏用°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 2液形ウレタン塗膜防水材(1:2タイプ)。荷姿18kgセット(A剤6:B剤12)。夏用/冬用あり。特化則非該当。
・ 水分により硬化不良となるため、降雨・降雪が予想される時や気温5℃以下、気温35℃以上・湿度85%以上での施工は避け、施工面は十分乾燥させる。B剤を先に撹拌したうえでA剤と混合し、低速(500rpm)のスクリュー羽根で泡を巻き込まないよう約3分撹拌する(ノコギリ羽根は不可)。ワンツーボウスイECOとは混合できず、クールトップセラ・HPトップシリーズを上塗りする場合の下塗に水性アスファルトシーラーは使用不可(アスファルトシーラーを使用)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン