スズカファイン
コキュートップつや有り
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 5–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: (Trong công đoạn)4 giờ trở lên · (Bảo dưỡng cuối cùng)24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ コキューシリーズ上塗り ・ 弱溶剤系・つや有り ・ 容量16kg ・ コキュートーン凸凹模様仕上げの上塗りとして使用 ・ 色相:白/黒/赤/赤さび色/オーカー色/黄色/紺・調色品(淡彩色/中彩色/濃彩色) ・ 希釈=塗料用シンナー5〜10% ・ 【公式製品ページ】適用下地:コンクリート、モルタル、スレート板、サイディング板、ALCパネルなど ・ 気温5℃以下・湿度85%以上及び結露懸念時、強風時や降雨降雪のおそれのある場合、下地が高温(50℃以上)の場合は施工不可。上塗り2回で、工程内の間隔は2時間以上・最終養生24時間以上(23℃)。下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50639.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン