スズカファイン

ウォールバリアCR

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 窯業系サイディングボード用クリヤー塗料(上塗材)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn) (当社塗料用シンナー)〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống(Bảo dưỡng cuối cùng 16 giờ trở lên)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 2
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ trở xuống (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:高意匠窯業系サイディングボードのデザイン性を損なわず再生するクリヤー(透明)
・ 弱溶剤2液反応硬化形シリコン変性樹脂クリヤー
・ 優れた耐候性・密着性・低汚染性・弱溶剤
・ 本品2回塗り仕上げ
・ 液型:弱溶剤2液(混合比14:2・可使時間厳守)
・ 希釈:塗料用シンナー0〜10%(希釈剤は当社塗料用シンナー使用)
・ 工程:上塗2回(塗装間隔4時間以上7日以内/最終養生16時間以上)
・ 荷姿:16kgセット(14:2)・4kgセット(3.5:0.5)
・ 3分つや品あり
・ つや有り/3分つや
・ 姉妹品ウォールバリアBP(黒色粒子入り意匠性クリヤー)あり
・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード ※金属系サイディングボードには使用できません。 / 備考:<可使時間> 8時間以内/23℃既存塗膜がふっ素塗装・無機塗装の場合は、予め試験塗装を行い、密着性を確認してください。光触媒の場合は、塗装を避けてください。塗膜が剥離しているなど、サイディングボードの表面が著しく劣化している場合は、塗装を避けてください。
・ 施工前にクロスカット+テープ剥離とチョーキングの確認で塗装可否を判定する(新築から10年程度での塗替えが目安。既にクリヤーで塗替え済みの面は層間剥離の恐れがあるため塗装不可)。塗装中および最終養生期間中は気温5℃以下・湿度85%以上にならない日を選び、高圧水洗後は必ず晴天下で1日以上乾燥させる。塗装器具の洗浄にはスズカシンナー#1000または#2000を使用する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン