スズカファイン

ウォールバリア水性シリコンNT

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngnước sạch 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.2 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ラジカル制御形1液水性トリプル硬化形アクリルシリコン樹脂塗料
・ 窯業系サイディングボード・コンクリート・モルタル・ALCパネル・スレート・鉄部・手すりなど建築物内外壁の上塗材
・ 工程:下地調整→下塗り→上塗り(2回)
・ つや有り・7分つや・5分つや・3分つや
・ 高耐候性・ノンタック・超低汚染・耐皮脂軟化・防藻防かび・高硬度
・ 液型:水性1液、希釈は清水0〜10%
・ 色相:白・黒・赤・赤さび色・オーカー色・黄色・紺・調色品
・ 荷姿:15kg・3kg
・ F☆☆☆☆
・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード、コンクリート、モルタル、ALCパネル、スレート板、金属系サイディングボード、一般鉄部など / 備考:<つや調整品について> ●さざなみ模様仕上げなどでは、様々な角度の反射光がある為、3分つやを用いても7分つや程度の外観になります。 ●つや調整品は、つやありと比較して耐用年数が短くなります。 ●つや調整品は、色相・塗り重ねによって、つやに差が出る為、塗り継ぎや補修塗りでむらを生じやすくなります。予め試し塗りで仕上がりを確認の上、面で区切って塗装してください。また、鮮明な色は、つやありと比較して、スケが出やすい傾向になりますのでご注意ください。
・ 気温5℃以下・湿度85%以上や結露が懸念される場合は施工不可、下地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる。上塗りの塗装間隔は3時間以上(23℃)・最終養生24時間以上、スプレー塗装時の希釈率は10〜15%。光触媒・無機系・ふっ素樹脂塗料などの特殊下地へは予め付着性を確認し、シーリング材への直接塗装は硬化不良を起こすため不可(シリコーン系・ブチルゴム系シーリング材へは塗装不可)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン