スズカファイン

アクアエポーレ中塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 鋼構造物用中塗材(水性)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy〔Dùng để pha loãng〕
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)4 giờ (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ラジカル制御形水性2液反応硬化形エポキシ変性中塗塗料(JIS K5659 B種 中塗りレベル)
・ ⚠️水系・非危険物(貯蔵数量制限なし)
・ アクアエポーレシリーズの中塗り
・ 希釈:清水5〜10%
・ 標準塗付量0.12〜0.14kg/㎡/回
・ 塗装間隔3時間以上
・ 2液のため主剤・硬化剤を正確計量混合し可使時間内に使用
・ 荷姿:16kgセット(主剤15kg・硬化剤1kg)/3.2kgセット(主剤3kg・硬化剤0.2kg)
・ 【公式製品ページ】適用下地:セメント系素地(コンクリート、モルタル、住宅用化粧スレート瓦、セメント瓦、スレート屋根など)、金属系素地(鋼板、鋼材、アルミ、ステンレストタン、カラートタンなど) / 備考:<可使時間> 4時間以内/23℃
・ 気温5℃以下・湿度85%以上・結露が懸念される場合、および施工面が高温(50℃以上)の場合は塗装不可。可使時間は気温で変動し(5〜15℃:7時間、15〜25℃:4時間、25〜35℃:4時間)、可使時間を超えた塗料は使用しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン