スズカファイン
ラフトンカチオンフィラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sơn lót Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地調整塗材(セメント系・粉体+混和液) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun sơn/Bàn chải=本品30 kg+nước sạch 4–6 kg · Thi công bằng bay=Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun sơn/Bàn chải 0.7–1.0 kg/m²/lần · Thi công bằng bay 0.8–1.7 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: giữa các công đoạn 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Bột (thành phần dạng bột):Dung dịch pha trộn=20:10 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ trở xuống (Mùa hè°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ JIS A6916 セメント系下地調整塗材。粉体20kg+混和液10kgの2材練混ぜ。塗回数は公式に明記なし。 ・ 混合した材料は夏期1時間以内・冬期1.5時間以内に使用し、塗付後は24時間以上(23℃)置いてから仕上塗材を施工する。粉体と混和液は必ずセットで使用し、アニオン系材料との混合は厳禁。気温3℃以下は施工不可で、化粧スレート瓦が下地の場合は水洗いなどの下地処理を入念に行う。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/seihin/seihin.php?code=01510
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン