スズカファイン

ワイドビーズルーフSi

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtスズカファイン
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋根用上塗材(つや消し)
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng塗料用シンナー (dung môi pha sơn) 0–20%(ワイドシンナー0–20%も可)
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)〔Dùng để pha loãng〕(Pha loãngにワイドシンナーも使用可)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.1–0.16 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: (Trong công đoạn)16 giờ trở lên, 7 ngày trở xuống · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 15:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ (15–25°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:建築物屋根(住宅用化粧スレート瓦・セメント瓦・スレート屋根、金属系素地=鋼板/アルミ/ステンレストタン/カラートタン等)
・ 超撥水ラジカル制御形 弱溶剤2液形 特殊変性シリコーン樹脂 屋根用つや消し塗料
・ ハスの葉構造の超撥水性・ラジカルプロテクト高耐久・多雪地域の屋根適性(滑雪性)
・ 下塗:1液ワイドさび止めストップ、金属素地は下塗必要
・ 工程:下塗1回(1液ワイドさびストップ0.12〜0.18kg/㎡)+上塗2回
・ 液型:弱溶剤2液(主剤:硬化剤=15:1、可使時間厳守)
・ 希釈:塗料用シンナー0〜20%(ワイドシンナー0〜20%も可)
・ 使用可能下塗:1液ワイドさびストップ・ワイドさびストップ・ワイド浸透シーラー・エポマイルド・エポプラ・さびストップ等/セメント系はワイドシーラーEPO・ベスコロフィラーHG等
・ 荷姿:16kgセット(主剤15kg硬化剤1kg)・3.2kgセット(主剤3kg硬化剤0.2kg)
・ 標準色:つや消しモスグリーン/ワインブラウン/ロイヤルブルー/チャコールグレー/ダークグレー/カカオブラウン/ブルーブラック/ブラック
・ アスファルトシングル材には塗装不可
・ 【公式製品ページ】適用下地:セメント系素地(住宅用化粧スレート瓦、セメント瓦、スレート屋根など)、金属系素地(鋼板、鋼材、アルミ、ステンレストタン、カラートタンなど) / 備考:<可使時間> 5時間以内/23℃ ●希釈には「ワイドシンナー」(0~20%)も使用可能です。※アスファルトシングル材、塩ビ被覆鋼板には塗装できません。
・ 可使時間は気温で変動する(気温5〜15℃:10時間/15〜25℃:5時間/25〜35℃:3時間)。強風時・降雨降雪時、気温5℃以下・湿度85%以上は塗装不可で、洋風コンクリート瓦(モニエル瓦)・粘土瓦(いぶし瓦、釉薬瓦など)や2000年前後製造のノンアスベスト化粧スレート瓦にも塗装不可。化粧スレート瓦で上下の板の重なり部にすき間が少ない場合は、塗装前にタスペーサー等のスペーサー部材を挿入し排水機能を維持する(間隙の目安2〜4mm程度)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン