スズカファイン
ウォールバリア水性Si+
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | スズカファイン |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁用上塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 5–15% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy〔Dùng để pha loãng〕 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.2 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3 giờ trở lên (Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:建築物内外壁など ・ 適用下地:窯業系サイディングボード・コンクリート・モルタル・ALCパネル・スレート ・ 水性1液反応硬化形アクリルシリコン樹脂塗料・超低汚染タイプ ・ JIS A6909建築用仕上塗材 耐候形1種相当品 ・ 工程:下地調整→下塗り→上塗り2回 ・ 希釈:清水5〜15% ・ つや:つや有り/7分/5分/3分 ・ 容量15kg・3kg ・ 色相:白・黒・赤・赤さび色・オーカー色・黄色・紺・調色品 ・ 【公式製品ページ】適用下地:窯業系サイディングボード、コンクリート、モルタル、ALCパネル、スレート板など / 備考:<つや調整品について> ●さざなみ模様仕上げなどでは、様々な角度の反射光がある為、3分つやを用いても7分つや程度の外観になります。 ●つや調整品は、つやありと比較して耐用年数が短くなります。 ●つや調整品は、色相・塗り重ねによって、つやに差が出る為、塗り継ぎや補修塗りでむらを生じやすくなります。予め試し塗りで仕上がりを確認の上、面で区切って塗装してください。また、鮮明な色は、つやありと比較して、スケが出やすい傾向になりますのでご注意ください。 ・ 強風時・降雨降雪時(懸念される場合を含む)、気温5℃以下・湿度85%以上、施工面が高温(50℃以上)または低温(5℃以下)の場合は塗装不可。素地は含水率10%以下・pH10以下まで十分乾燥させる(不十分だと膨れ・剥がれ・割れの原因)。上塗りの塗装間隔は3時間以上(23℃)・最終養生24時間以上を厳守し、著しい結露が予想される場合は塗装を避けるか弱溶剤系塗料での塗装を推奨。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.suzukafine.co.jp/sfdata/product/c/C50055a.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của スズカファイン