和信化学工業

ワシン 水性グランドコート

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất和信化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 木材・無機質ボード等のエナメル下地用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNguyên chất (nếu pha loãng, dùng 5–10% nước máy trên 100% sản phẩm)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1-2 lần (vật liệu vân gỗ nông) / 2-3 lần (vật liệu vân gỗ sâu)
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
常温(20°C, 75% RH (độ ẩm tương đối)): 研磨可能時間2 giờ
20°C: Khô se bề mặt 25–30 phút, 指圧乾燥35–40 phút
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 特長:固形分が高いので肉付きが良く目止め効果も優れる。各種エナメルおよびペンキとの密着性が優れツヤ引けもない。研磨性が良好。乾燥が早く常温2〜4時間で研磨が可能
・ 各種上塗り塗料との密着性(碁盤目セロテープ剥離法):ポリウレックスエコW-3エナメル・ポリウレックスエコ565エナメル・ペンキ・フタル酸系合成樹脂エナメル いずれも100/100
・ 荷姿18Kg
・ 新製品(旧台帳外)
・ 固形分が高いので、肉付きが良く、目止め効果も優れている
・ 各種エナメルおよびペンキとの密着性の優れ、ツヤ引けもない
・ 乾燥が早く、常温2~4時間で研磨が可能
・ 刷毛塗り、ローラー塗装、スプレー塗装に対応
・ 使用する刷毛は塗料が固まらないうちに早めに水で洗う。刷毛が固まった場合はアセトンに浸漬け置き
・ 粘度70KU(ストーマー粘度計20℃)、比重1.4(20℃)、指触乾燥25~30分、指圧乾燥35~40分(20℃75%RH)
・ 隠ぺい力12m/m(クリプトメーター)、コールドチェック合格(10サイクル-20℃→50℃)、凍結安定性合格(-20℃/1週間)

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業