和信化学工業
ワシン エコステイン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内外木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chất (nếu màu quá đậm thì pha loãng bằng dung môi pha sơn hoặc clear; không khuyến khích pha loãng khi dùng ngoài trời) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用うすめ液 (またはSơn trong (Clear)) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 50–80ml/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | lần 1→Lần 2 (通常仕上げ): 8 giờ trở lên lần 1→Lần 2 (拭取り仕上げ): 4 giờ trở lên 2回目乾燥: 1夜以上 |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 全17色(ブラック、オリーブ、白木色、オレンジ、メープル、レッド、チーク、オーク、エロー、マホガニー、ブラウン、ブルー、チョコレート、グレイ、グリーン、ホワイト)+クリヤー(屋外での単独使用不可) ・ 刷毛ムラや吸い込みムラが起きにくく作業性に優れたオイルステイン。顔料着色タイプなので従来のオイルステインに比べ耐候性に優れる ・ 拭き取り仕上げも可能(拭き取りの場合の乾燥時間の目安は4時間以上) ・ 専用防カビ剤AS防カビ剤を後添加することで屋外塗装の際に防カビ効果を付与できる(ワシンエコステイン100%に対し2〜5%添加) ・ 塗料性状:粘度11秒±1秒(No.4フォードカップ/25℃)、密度0.78〜0.83±0.02(25℃)、不揮発分15.6〜22.3% ・ F☆☆☆☆(日本塗料工業会登録W01080)、容量3.5L・14L ・ 仕様書1枚もの(工程表は複数例あり) ・ 全17色(クリヤーは屋外での単独使用不可) ・ 荷姿3.5L・14L ・ F☆☆☆☆(日本塗料工業会登録 W01080) ・ 刷毛ムラや吸い込みムラが起きにくく作業性に優れた顔料着色タイプのオイルステイン ・ 専用防カビ剤AS防カビ剤を後添加することで屋外塗装の際に防カビ効果を付与できる(AS防カビ剤はワシンエコステイン100%に対し2~5%添加) ・ 粘度11秒±1秒(No.4フォードカップ/25℃)、密度0.78~0.83±0.02(25℃)、不揮発分15.6~22.3% ・ 塗装工程は屋内ステイン調仕上げ/屋内床用着色仕上げ/屋外ステイン調仕上げの3例が資料に記載 ・ 用途=屋内ステイン調・屋内床用・屋外ステイン調 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/dwload/spec/eco/es_spec.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業