菊水化学工業
キクスイヒルトン(白色タイプ)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 吹付用軽量塗材 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 49–61.2% (nước sạch 12–15 L. Chất kết dính (binder) 18.5 kg+cốt liệu chuyên dụng 6 kg=24.5 kg theo tỷ lệ trọng lượng. 吹付材なので配合どおりに入れる) * Nguồn chính thức ghi bằng lít nên đã quy đổi sang % ở đây. |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (キクスイヒルトン(白色タイプ)/スタッコガン等口径8–10 mmÁp suất phun 0.5–0.8MPa) Chất kết dính (binder) 18.5 kg+cốt liệu chuyên dụng 60 L (khoảng 6 kg)+nước sạch 12–15 L[3 mm厚仕様]: 18–20 m²/Bộ (set/kit)[3 mm dày] (塗付量1.4 trở xuống kg/m²) Thi công lớp vật liệu chính (tạo vân) (キクスイヒルトン(白色タイプ)/スタッコガン等口径8–10 mmÁp suất phun 0.5–0.8MPa) Chất kết dính (binder) 18.5 kg+cốt liệu chuyên dụng 60 L (khoảng 6 kg)+nước sạch 12–15 L[5 mm厚仕様]: 10–11 m²/Bộ (set/kit)[5 mm dày] (塗付量の規定なし=防火認定の対象外) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 白色タイプ。3㎜厚仕様と5㎜厚仕様がある。バインダー18.5kg+専用骨材60L(約6kg)+清水12〜15Lを練り混ぜて使用。口径8〜10㎜、吹圧0.5〜0.8MPa(標準施工仕様書は0.5〜0.6MPaと書かれているが、パンフレット側の0.5〜0.8MPaを採る=ユーザー判断)。下塗りは下地に吸い込みがある場合のみキクスイ 浸透性プライマーE等 ・ 練り混ぜは骨材をすりつぶさないよう低速のハンドミキサーを使用し、1回の練り混ぜ量は30分以内に使い切れる量とする。塗り回数は2回塗りが標準(1回目で下地を覆い、2回目で見本と同様の模様に仕上げる)。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、気温5℃以下・湿度85%以上や結露のおそれがある場合は施工不可。 ・ 【5㎜厚仕様】所要量10〜11㎡/セット。調合・器具・口径・吹圧・塗回数2回・工程内24時間以上は3㎜厚と同一。5㎜厚は吸音効果が高い一方で防火認定の対象外のため、塗付量の規定そのものが無い(内装制限のある部位は3㎜厚仕様で施工する) ・ 3㎜厚の「塗付量1.4kg/㎡以下」は防火材料認定が要求される場合の上限であって使用量の目安ではない(所要量=施工時のロスを含んだ量、塗付量=ロスを含まない実際に塗り付けられる量) ・ 公式が示す部位は「天井、内部上部」=内装用(用途カテゴリも内装にしている) ・ 練り混ぜ手順=容器にバインダーと清水5Lを入れ泡立てるように混ぜ、素早く専用骨材の半量を加え、さらに残りの専用骨材と清水7Lを加えて混錬し、0〜3Lの清水で吹付けしやすい状態にする。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業
Cập nhật trang: 2026-09-03