菊水化学工業

アクアサビスト

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Acrylic | Đặc điểm: Chống gỉ
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 特殊アクリル樹脂エマルション系さび止め塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–6%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)50–61 m²/16 kg (0.26–0.32 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3 trở lên hr
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 新規下地。主材16kg・清水0~1.0L。特殊防錆樹脂エマルション(水性)。JASS 18 M-111水系さび止めペイントに準拠。素地は鉄部(一般鉄骨・建屋鉄骨・架台・看板・手すり・鉄扉・門扉等)、用途さび止め。
・ 素地調整はワイヤーブラシ・サンダー等の電動工具でさびを完全に除去し、油脂等の付着物をふき取る(発錆部の除去不足は塗替え後も劣化が進行する原因)。錆落とし部分は拾い塗り(1回目)を標準に全面塗り付けし、塗膜除去面は全面2回塗り、さびやすい部分は増し塗りする。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれ時は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業