ミヤキ
補修マジック
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 2WAY(木材用・石材用)エポキシ系補修充てん材(スティックパテ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | — |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 硬化時間20–30 phút (速乾性) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 用途:木材用=建築用(内外)家具・木工全般の補修、節穴・釘穴・ねじ穴・かきキズ・割れ・欠け・腐れ穴・虫穴・すき間等の補修充てん/石材用=大理石・御影石等建築用石材の補修、かきキズ・割れ・欠け・穴・すき間等の補修充てん ・ ⚠️特徴:主剤と硬化剤が2層式になったエポキシ系補修充てん材(スティックパテ)。耐熱性・耐水性・耐薬品性・耐腐食性に優れ室内・屋外で使用可。硬化後は切る/削る/穴あけしても割れ・はがれなし、着色・塗装可、肉ヤセ・はがれなし。硬化時間20〜30分と速乾性 ・ 使い方:パテを必要量カッターで輪切り→充分に練る(カラーパウダーを練り込み着色も可)→水で濡らして傷部に盛る→自然乾燥20〜30分→カット/サンドペーパー整形→カラーパウダーで着色・木目/石目書きで仕上げ ・ 白木系(杉・桐・桧等)はカラーパウダーNo.1・2・8、御影石はNo.1・9・12を使用 ・ セット内容:カラーパウダー・専用パレット・石材用スティックパテ・木部用スティックパテ・着彩筆(木目書兼用)・パウダー密着液・密着液小分け容器・ラッカーうすめ液・サンドペーパー・補修専用スクレーパー・マスキングテープ・DVD ・ ラッカーうすめ液が付属(密着液の希釈/清掃用と推定されるがPDFに用途明記なし) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss027.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ