ミヤキ
イシクリン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | ミヤキ |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 石材用洗浄剤(中性タイプ) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên chất–×5 Pha loãng (部分的なシミ) /×10–×20 Pha loãng (日常清掃 · 定期清掃) ※Nước máyでPha loãng |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 7–10m²/L (Khi dùng nguyên chất) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 液型:中性タイプ ・ 用途:石材に付着したシミ・汚れ・油・非樹脂系ワックス等を石材を傷めずに洗浄。大理石・御影石・擬石・コンクリート・タイル・セメント目地等の洗浄。日常清掃・定期清掃における石材床の洗浄 ・ 使い方:施工面を水洗いし土砂・ゴミ等を除去→原液〜5倍希釈液をハケ等で均一塗布→5〜10分放置→ナイロンタワシ・ブラシ等でこすりながら水洗い。1回で落ちなければ繰り返し。汚れが落ちたら充分に水洗い ・ 希釈:部分シミは原液〜5倍、日常/定期清掃は10〜20倍希釈 ・ ⚠️注意:エアレス・スプレー・噴霧器等で絶対に施工しない。酸素系漂白剤使用のため塩素系漂白剤と併用禁止。長時間放置すると乳化剤蒸発で油ジミになるため乾燥させず速やかに水洗い。水道水以外と混合しない。使用分量はポリ/プラスチック容器へ(金属は腐食)。ガス抜きキャップ仕様のため横倒し厳禁(液漏れ) ・ 対象:大理石・御影石・擬石・コンクリート・タイル・セメント目地 ・ 成分:ホルムアルデヒド不含有 ・ 荷姿:4L・18L ・ 業務用 ・ 有効期限:未開封冷暗所保管で製造より1年 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://miyaki-inc.com/jp/pdf/catalog_ss003.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của ミヤキ