水谷ペイント

ナノコンポジットW防藻+

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Tường ngoài
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 外壁
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–0.8(nước sạch)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Lớp phủ (sơn lại vật liệu hoàn thiện đa lớp / vật liệu hoàn thiện mỏng: lớp sơn cũ xuống cấp nhẹ/nặng, không đổi họa tiết): 2 lần
Sơn phủ (sơn lại tấm ốp xi măng sợi): 2 lần (*tùy theo vân bề mặt nền, có thể cần sơn 3 lần)
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.12–0.18 kg/m²/lần (diện tích thi công sơn 42–63 m²/thùng)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Trong công đoạn 2 h trở lên, Bảo dưỡng cuối cùng 24 h trở lên (全4パターン共通 · giữa các công đoạnは "-")
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ ナノコンポジットWの機能をさらにパワーアップさせ防カビ・防藻性を強化した製品。base定型表記なし・1液型のため配合比/可使時間の記載なし。希釈欄は原文「調合割合(kg/缶)」列の表記のまま。下塗り・下地調整材は別製品: ナノコンポジットシーラーⅡ(既調合・0.1〜0.2kg/㎡/回・75〜150㎡/缶・1回)/ナノコンポジットフィラーN(砂骨ローラー0.2〜0.7清水・0.8〜1.2kg/㎡/回・13.3〜20.0㎡/缶/中毛ウールローラー0.5〜1.0清水・0.3〜0.5kg/㎡/回・32〜53㎡/缶・1回)。雨水が集中して流れる箇所はあらかじめナノコンポジットシーラーⅡでタッチアップ。軒天・上裏など水廻りが予想される場所にはフィラーNを塗装しない(シーラー+上塗り2回塗りで仕上げる)。旧塗膜劣化軽度で下地の吸い込みが激しい場合はリフレッシュサフェーサーエポまたは2液マイルドウォールシーラーを塗装。濃色対応は不可。塗付量に清水は含まれない(条件により増減)。荷姿15kg(単缶)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26