水谷ペイント

ボウジンテックスワンコートライン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất水谷ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤系2液型エポキシ樹脂塗料(強化コンクリート専用・区画線用)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngDùng nguyên chất (không pha loãng)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.30 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: có thể đi lại được 24 h trở lên, Đóng rắn hoàn toàn 2 ngày trở lên (Trong công đoạn · giữa các công đoạnの欄は "-") . Sơn lót=強化コンクリート用プライマーIIのgiữa các công đoạnは6 h trở lên, 48 h trở xuống
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B)=2.4:0.6
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 h trở xuống (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 強化コンクリート専用・1回塗り区画線用。希釈は行わない。下塗り(劣化した強化コンクリートの場合のみ): ボウジンテックス強化コンクリート用プライマーⅡ(0〜5%・#2000シンナー・1回・0.14kg/㎡/回※・別製品)。硬化剤は18℃以上でSA・18℃以下(別記17℃以下)でW(可使時間・歩行可能時間は硬化剤と気温で異なる)。塗付量0.3kg/㎡より少ないと透け、多いと硬化不良・剥離の恐れ。1回塗り専用のため塗装間隔は工程内・工程間とも―(歩行可能24h以上・完全硬化2日以上)。区画線塗装距離(3kgセット): 5cm幅200m・10cm幅100m等。屋外不可・窓際の光や照明でも黄変。
・ 配合比(下塗り材・別製品): 下塗り(強化コンクリート用プライマーⅡ):主剤9kg 硬化剤3kg

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 水谷ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-02