大谷塗料

セーフティーワルツ ラッカーサンディング113HV

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大谷塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Gỗ | Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC)
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 環境対応型ラッカー(トルエン・キシレンフリー)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng50–100%
Dung môi pha loãng (Thinner)セーフティーワルツ #500 ラッカーシンナー (dung môi lacquer) (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn2–3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.08–0.10 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 30 phút trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 内装用ラッカーの中塗り(ラッカーサンディング)・旧名#113HV
・ 乾燥性/研磨性に優れる
・ 厚労省室内指針13物質+鉛を不使用(トルエン/キシレンフリー)
・ 工程:木地研磨P180~P240→下塗り(ウッドシーラー金剛)→中塗り(本品2~3回・必要に応じ)→塗膜研磨P320~P400→上塗り(ファンシーフラット)
・ 希釈はSW#500ラッカーシンナーで50~100%(工程例・使用上注意⑤に基づく。性状表の希釈率欄は70~100%と記載=条件差)
・ 原液使用は発泡原因のため不可
・ 本品とシンナーは重量比で計量・均一攪拌
・ 粘度8±1秒(23℃IHSカップA+B原液)/指触乾燥8分/指圧乾燥17分/研磨可能時間30分(#320)
・ 含水率20%以下の材に塗装
・ 高湿時は100ネオノンブラッシング(リターダー)を5%以内で添加
・ ⚠️使用前に吉野紙等でろ過
・ 廃液は下水に流さず自治体処分に従う

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大谷塗料