和信化学工業

Aqurex ウッドシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất和信化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngSử dụng nguyên chất (nếu cần, giới hạn nước tối đa 0–5%)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1–nhiều lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)80–100g/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: Sơn lót 2 giờ trở lên
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 肉持ちが必要な場合は「4 中塗り」にAqurex サンディングを使用可
・ アクが強くでるナラ材などの素材を優れたアク止め効果で抑制する
・ 肉持ちが必要な場合は、「4 中塗り」にAqurex サンディングをお使い下さい。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業