和信化学工業

Aqurex 水性オイルステイン

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất和信化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngKhông pha loãng (nguyên tắc dùng nguyên chất. Nếu muốn pha loãng thì pha bằng OS-11クリヤー)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)50g/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: 着色lần 1 3–4 giờ trở lên/着色Lần 2 一晩養生 (クリヤー仕上げの場合は着色Lần 2 4 giờ trở lên)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 着色クリヤー仕上げ工程表では中塗り・研磨・上塗りにAqurex木部用ウレタンを使用(80〜100g/m²)
・ 5℃以下の環境で塗装する場合はAqurexシリーズの凍結防止剤を添加することで気温-2℃まで塗装できる
・ 頻繁に手に触れる部位はAqurex木部用ウレタン各ツヤで上塗りすることを推奨
・ 着色/下地/仕上げ兼用(ALL-IN-ONE)の着色兼下地兼仕上げ剤。単独仕上げの場合と、木部用ウレタンで上塗りする「着色クリヤー仕上げ」の2工程表が併記されている。
・ 頻繁に手に触れる部位や摩耗の考えられる部位は、Aqurex 木部用ウレタン各ツヤで上塗りする事をお薦めします。
・ 5℃以下の環境で塗装する場合は、Aqurexシリーズの凍結防止剤を添加することで気温-2℃まで塗装できるようになります。
・ オイルステインは着色クリヤー仕上げでは中塗り・上塗りに木部用ウレタン(80〜100g/m²)を併用する工程もあります

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業