和信化学工業
Aqurex ポアーステイン
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Không pha loãng (có thể pha loãng bằng nước và trộn với các màu khác, không ghi rõ tỷ lệ) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1–nhiều lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 60g/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: 素地着色1 giờ trở lên, Sơn lót (木部用ウレタン)2 giờ trở lên, Sơn phủ hoàn thiện (木部用ウレタン)4 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 導管の深い木材や吸い込みムラの出やすい木材には専用着色ベースのポアーステイン メークアップベースを混入することで美しく仕上がる(メークアップベースは着色剤100に対して20の割合で混入) ・ 刷毛で着色後ウエスでスリ込み、余分な着色剤を拭取ることで木質感が強調された仕上がりになる ・ 導管の深い木材や吸い込みムラの出やすい木材には、専用着色ベースのポアーステイン メークアップベースを混入することで美しく仕上がる(混入割合=着色剤100に対し20の重量比)。 ・ 刷毛で着色後にウエスでスリ込み、余分な着色剤を拭取ることで木質感が強調された仕上がりとなる。 ・ 着色塗装仕上げの場合は、着色後にAqurex 木部用ウレタン各ツヤ等で仕上げて下さい。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2021/05/aqurex101_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業