和信化学工業
Aqurex 木部用ウレタン[抗ウイルス] クリヤー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Về nguyên tắc dùng nguyên chất (nếu cần pha loãng, tối đa tỷ lệ nước 0–20 trên 100 phần sản phẩm) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 80–100g/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: 下塗り後2 giờ trở lên, Sau khi sơn phủ4 giờ trở lên (2回目上塗りの場合は1回目上塗り後4 giờ trở lên Khô) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 塗装工程表全体:①素地調整(サンドペーパー#150研磨)②素地着色(ポアーステインまたは水性オイルステイン各色50〜60g/m²、1〜4時間以上/20℃)③下塗り④研磨(#320)⑤上塗り ・ 評価点(クリヤー):作業性5 耐久性4 速乾性4 肉持ち感4 光沢感5 耐油性3 ・ 塗装完了後は養生期間として24時間以上必要 ・ 5℃以下の環境で塗装をする場合はAqurexシリーズの凍結防止剤を添加することで気温-2℃まで塗装できる ・ 荷姿3.5kg/14kg ・ クリヤーの光沢感評価: 作業性5 耐久性4 速乾性4 肉持ち感4 光沢感5 耐油性3 ・ 塗装工程表: 1素地調整(サンドペーパー#150)→2素地着色(ポアーステインまたは水性オイルステイン、50~60g/㎡、1~4時間以上/20℃)→3下塗り→4研磨(#320)→5上塗り ・ 光沢性・肉持ち性をアップさせる場合は「5上塗り」を2回繰り返す。2回目の上塗りは1回目の上塗り後、4時間以上乾燥させてから塗装 ・ 透明仕上げの場合は「2素地着色」の工程を省く |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2021/09/aqurex321_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業