和信化学工業

Aqurex フロア クリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất和信化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngSử dụng nguyên chất (nếu cần, giới hạn nước tối đa 0–5%)
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn3 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)80–100g/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: Sơn lót 4 giờ trở lên · Sơn lớp giữa 4 giờ trở lên · 上塗り一夜放置
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 塗装翌日の歩行は可能だが競技使用には塗料乾燥後10日〜2週間程度の養生期間が必要
・ 木床がナラ材等の場合はアク汚染防止のため下塗りにAqurex ウッドシーラーの使用を推奨
・ より耐久性・高光沢を求める場合は中塗り・研磨を2度行う(合計4回塗装)
・ 白系着色の上への塗装は経時的な塗膜の黄変で黄色く見えることがある
・ 塗装翌日の歩行は可能ですが、競技使用には塗料乾燥後、10日~2週間程度の養生期間が必要です。
・ 木床がナラ材等の場合、アク汚染が発生する場合があるので、「2 下塗り」にはAqurex ウッドシーラーのご使用をお薦めします。
・ より耐久性を求める場合や高光沢仕上げにする場合は、「4 中塗り」「5 研磨」を2度行って下さい。(合計4回塗装)
・ 白系着色の上への塗装は経時的な塗膜の黄変で黄色く見えるようになることがあるので、ご注意下さい。
・ 耐摩耗性27mg・床スベリ性0.35・硬度HB(デーバー摩耗試験CS-17、JIS-A-1407、鉛筆硬度、養生期間7日間)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業