和信化学工業
アクレックス No.3750 素材感
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nguyên tắc dùng nguyên chất (nếu cần pha loãng, giới hạn tỷ lệ 0–10 phần nước trên 100 phần sản phẩm) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 80–100 g/㎡ |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: 下塗り後2–4 giờ trở lên, 上塗り後一夜放置 |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 塗装工程例:①素地調整(サンドペーパーで研磨 P150を使用)②下塗り③研磨(サンドペーパーで研磨 P320を使用)④上塗り ・ 上記塗布量目安は、平面塗装を想定した数値です。立面塗装の場合は上記数値より若干少なくなります ・ F☆☆☆☆登録番号:W01346、荷姿4L/16L ・ ナチュラルな木地感を保ちながら手垢などの汚れの浸透を防ぎ、UVカット剤配合により木材を日焼けから護る ・ F☆☆☆☆適合、トルエン・キシレン含まず、無鉛、低臭 ・ 荷姿4L/16L ・ ③研磨はサンドペーパーP320を使用 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2015/10/aq3750sozai_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業