和信化学工業
Aqurex 木部用ウレタン クリヤー 2液
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Không pha loãng (nguyên tắc dùng nguyên chất. Khi pha loãng, tối đa 5 phần nước trên 100 phần sơn đã trộn chất chính và chất đóng rắn) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 80–100g/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: Sơn lót 4 giờ trở lên · Sơn lớp giữa 4 giờ trở lên · 上塗り一夜放置 |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B)=10:1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 約3 giờ (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ クリヤー/半ツヤ/ツヤ消の2液タイプは同一カタログで工程表数値共通。艶固有の相違は光沢感の数値(クリヤー・2液:作業性3 耐久性5 速乾性3 肉持ち感5 光沢感5 耐油性5) ・ 硬化剤は独立製品として台帳に無い(主剤側にmixRatio/potを記録) ・ さらに光沢や耐久性等を求められる場合は4回塗りを推奨(「4 中塗り」乾燥後「3 研磨」「4 中塗り」を再度くり返す) ・ カウンター・テーブルトップ用として充分な性能を発揮するには塗膜乾燥後1週間程度の養生期間が必要 ・ 専用硬化剤は「第4類 第3石油類」の危険物 ・ 艶違い(クリヤー・2液/半ツヤ・2液/ツヤ消・2液)は同一カタログ・同一工程表。光沢感はクリヤー5、半ツヤ3、ツヤ消1(作業性3・耐久性5・速乾性3・耐油性5は3艶共通、肉持ち感はクリヤー5・半ツヤ4・ツヤ消4)。 ・ さらに光沢や耐久性等を求められる場合は、4回塗りをお勧めします。「4 中塗り」乾燥後、「3 研磨」「4 中塗り」を再度くり返して下さい。 ・ カウンターおよびテーブルトップ用として充分な性能を発揮するには、塗膜乾燥後に1週間程度の養生期間が必要です。 ・ 専用硬化剤は「第4類 第3石油類」の危険物となりますので、消防法に従い取扱って下さい。専用硬化剤は空気中の湿気と反応して増粘しますので、使用分だけを取り出し、直ちに密栓して下さい。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2021/05/aqurex304_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業