和信化学工業
Aqurex フロア クリヤー 2液
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 和信化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 屋内木部用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Không pha loãng (nguyên tắc dùng nguyên chất. Khi pha loãng bằng nước, giới hạn 5 phần nước trên 100 phần sơn đã trộn Chất chính · Chất đóng rắn) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 3 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 80–90g/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 20°C: Sơn lót 4 giờ trở lên · Sơn lớp giữa 4 giờ trở lên · 上塗り一夜放置 |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A):専用硬化剤=10:1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 約3 giờ (夏場等高温時は1時間程度短縮) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 白ラインの色が映える無黄変性と高光沢が長期間持続、メンテナンスも容易 ・ より耐久性を要求される場合は4回塗装を推奨 ・ 塗装翌日の歩行は可能だが競技使用には10日間〜2週間程度の養生期間が必要 ・ 木床がナラ材等の場合は下塗りにAqurex ウッドシーラーの使用を推奨 ・ 乾燥性目安:指触30分・指圧4時間(気温20℃/湿度50%、塗布量80〜90g/m²) ・ 専用硬化剤は「第4類 第2石油類」の危険物 ・ より耐久性を要求される場合はAqurex フロアクリヤー・2液タイプの4回塗装をお薦めします。 ・ 塗装翌日の歩行は可能ですが、競技使用には10日間~2週間程度の養生期間が必要です。 ・ 専用硬化剤は「第4類 第2石油類」の危険物となりますので消防法に従ってお取り扱い下さい。 ・ 乾燥性目安:指触30分、指圧4時間(気温20℃/湿度50%、塗布量80~90g/m²)。粘度16秒±2秒/25℃、不揮発分40%(混合後)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.washin-chemical.co.jp/wp/wp-content/uploads/2021/09/aqurex313_catalog.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 和信化学工業